Tiếng Việt

6 flashcards · Other · by Hung Doan

  1. 我叫。。。

    Tôi tên là ...

  2. 我22岁

    Tôi hai mươi hai tuổi

  3. 你叫什么?

    Bạn tên gì?

  4. 我是大学生

    Tôi là sinh viên

  5. 我是中国人

    Tôi là người Trung Quốc