TACN

83 flashcards · English · by Yến Nhi Vũ

  1. adenoids

    VA / hạch hạnh nhân ở họng

  2. alveoli

    phế nang

  3. apex of the lung

    đỉnh phổi

  4. base of the lung

    đáy phổi

  5. bronchi

    phế quản

  6. bronchiole

    tiểu phế quản

  7. celia

    lông mũi

  8. diaphragm

    cơ hoành

  9. epiglottis

    nắp thanh quản

  10. expiration

    sự thở ra

  11. inspiration

    sự hít vào

  12. glottis

    thanh môn

  13. hilum of the lung

    rốn phổi

  14. larynx

    thanh quản

  15. lobe

    thùy

  16. mediastinum

    trung thất

  17. nares

    lỗ mũi

  18. palatine tonsil

    amidan vòm

  19. paranasal sinuses

    xoang cạnh mũi

  20. parietal pleura

    màng phổi thành

  21. pharynx

    hầu, họng

  22. pleura cavity

    khoang màng phổi

  23. pleura

    màng phổi

  24. pulmonary parenchyma

    nhu mô phổi

  25. respiration

    sự hô hấp

  26. trachea

    khí quản

  27. visceral pleura

    màng phổi tạng

  28. nasel cavity

    khoang mũi

  29. laryngopharynx

    hạ họng

  30. nasopharynx

    mũi họng

  31. oropharynx

    họng miệng

  32. esophagus

    thực quản

  33. capillary

    mao mạch

  34. erythrcytes

    hồng cầu

  35. adnoidectomy

    cắt bỏ VA

  36. adenoid hypertrophy

    phì đại VA

  37. bronchospasm

    co thắt phế quản

  38. bronchiectasis

    giãn phế quản

  39. bronchodilator

    thuốc giãn phế quản

  40. bronchopleural

    phế quản màng phổi

  41. bronchiolitis

    viêm tiểu phế quản

  42. hypercapnia

    tăng CO2 máu

  43. pneumoconiosis

    bệnh bụi phổi

  44. cyanosis

    tím tái

  45. epiglottitis

    viêm tiểu thiệt (viêm nắp thanh quản)

  46. laryngeal

    thuộc thanh quản

  47. laryngospasm

    co thắt thanh quản

  48. laryngitis

    viêm thanh quản

  49. lobectomy

    cắt thùy

  50. mediastinoscopy

    nội soi trung thất

  51. nasogastric

    đặt ống từ mũi đến bụng

  52. intubation

    đặt nội khí quản

  53. orthopnea

    khó thở khi nằm

  54. hypoxia

    tình trạng thiếu oxi

  55. expectoration

    sự khạc nhổ

  56. pharyngeal

    thuộc hầu, họng

  57. dysphonia

    chứng khó phát âm

  58. phrenic nerve

    dây TK cơ hoành

  59. pleurodynia

    đau màng phổi

  60. pleural effusion

    tràn dịch màng phổi

  61. pneumothorax

    tràn khí màng phổi

  62. pneumonectomy

    cắt bỏ phổi

  63. pulmonary

    thuộc phổi

  64. rhinoplasty

    nâng mũi

  65. rhinorrhea

    sổ mũi

  66. sinusitis

    viêm xoang

  67. spirometer

    phế dung kế

  68. atelectasis

    sự xẹp phổi

  69. thoracotomy

    phẫu thuật lồng ngực

  70. thoracic

    lồng ngực

  71. tonsillectomy

    cắt amidan

  72. tracheotomy

    phẫu thuật mở khí quản

  73. tracheal stenosis

    xẹp khí quản

  74. empyema

    viêm mủ màng phổi

  75. anosmia

    mất khứu giác

  76. apnea

    ngưng thở

  77. dyspnea

    khó thở

  78. hyperpnea

    tăng thở

  79. tachypnea

    thở nhanh

  80. hemoptysis

    ho ra máu

  81. asphyxia

    ngạt thở

  82. hemothorax

    tràn máu màng phổi

  83. pyothorax

    mủ màng phổi